book of jonah

book of jonah

A man reads the book of Jonah in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sách Giô-na (Jonah): Một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, kể lại câu chuyện về nhà tiên tri Giô-na con lớn (thường được hiểu cá voi). Đây một trong 12 sách của các tiểu tiên tri trong Kinh Thánh Hebrew.

dụ sử dụng
  • (Sách Giô-na một trong những cuốn sách ngắn nhất trong Cựu Ước.)
  • (Nhiều người biết đến câu chuyện trong Sách Giô-na về một người đàn ông bị cá voi nuốt chửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the story of Jonah": Câu chuyện về Giô-na, thường được dùng để chỉ bài học về sự vâng lời lòng thương xót của Chúa.

    • The story of Jonah teaches about repentance and divine mercy. (Câu chuyện về Giô-na dạy về sự ăn năn lòng thương xót của Chúa.)
  • "Jonah and the whale": Một cụm từ phổ biến mô tả sự kiện chính trong sách này, thường được dùng trong văn hóa đại chúng.

    • The phrase "Jonah and the whale" is often used as a metaphor for a difficult situation. (Cụm từ "Giô-na con cá voi" thường được dùng như một ẩn dụ cho một tình huống khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jonah (Danh từ riêng): Tên của nhà tiên tri trong câu chuyện.

    • Jonah was a prophet who tried to run away from God's command. (Giô-na một nhà tiên tri đã cố gắng chạy trốn khỏi mệnh lệnh của Chúa.)
  • Book of the Twelve (Danh từ): Cụm từ chỉ nhóm 12 sách tiểu tiên tri trong Cựu Ước, bao gồm sách Giô-na.

    • The Book of Jonah is part of the Book of the Twelve in the Hebrew Bible. (Sách Giô-na một phần của Sách Mười Hai trong Kinh Thánh Hebrew.)
Từ đồng nghĩa
  • The story of Jonah: Câu chuyện về Giô-na.
  • Jonah narrative: Tường thuật về Giô-na.
Các cụm từ liên quan
  • "swallowed by a whale": Bị cá voi nuốt chửngmột hình ảnh đặc trưng của câu chuyện.

    • The idea of being swallowed by a whale is central to the Book of Jonah. (Ý tưởng bị cá voi nuốt chửng trọng tâm của Sách Giô-na.)
  • "to be a Jonah": Một thành ngữ (không chính thức) chỉ người mang lại xui xẻo, dựa trên câu chuyện Giô-na bị ném xuống biển để cứu thuyền khỏi bão.

    • He felt like a Jonah because everything he touched went wrong. (Anh ấy cảm thấy như một người mang xui xẻo mọi thứ anh ấy chạm vào đều hỏng hóc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Jonah": người mang lại điều không may.

    • Don't sit next to him, he's a Jonah! (Đừng ngồi cạnh anh ta, anh ta người mang xui xẻo đấy!)
  • "the sign of Jonah": Một khái niệm trong Tân Ước, ám chỉ sự phục sinh của Chúa Giê-su, dựa trên việc Giô-na ở trong bụng ba ngày.

    • Jesus referred to the sign of Jonah in the Gospels. (Chúa Giê-su đã đề cập đến dấu hiệu của Giô-na trong các sách Phúc Âm.)